wake up
Định nghĩa
- Động từ:
- Thức dậy, tỉnh giấc: "wake up" có nghĩa là ngừng ngủ, mở mắt ra và bắt đầu tỉnh táo sau một giấc ngủ. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Đánh thức ai đó: "wake up" cũng được dùng với nghĩa làm cho ai đó ngừng ngủ, khiến họ tỉnh dậy.
- Tỉnh thức, nhận ra: Trong nghĩa bóng, "wake up" có thể chỉ việc nhận ra một điều gì đó quan trọng hoặc trở nên tỉnh táo hơn về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Thức dậy:
- She woke up to the sound of the alarm clock. (Cô ấy thức dậy khi nghe tiếng đồng hồ báo thức.)
- I usually wake up at 7 AM. (Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.)
Đánh thức:
- Please wake me up at 6 AM. (Làm ơn đánh thức tôi dậy lúc 6 giờ sáng.)
- He was woken up by the loud noise. (Anh ấy bị đánh thức bởi tiếng ồn lớn.)
Tỉnh thức, nhận ra:
- The accident made him wake up to the dangers of reckless driving. (Tai nạn đã khiến anh ấy nhận ra những nguy hiểm của việc lái xe ẩu.)
- It's time for society to wake up to climate change. (Đã đến lúc xã hội tỉnh thức về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wake up to something": nhận ra hoặc trở nên ý thức về một điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc quan trọng).
- He finally woke up to the fact that he was wrong. (Cuối cùng anh ấy đã nhận ra sự thật rằng mình đã sai.)
"wake up and smell the coffee": một thành ngữ dùng để bảo ai đó hãy đối mặt với thực tế, đừng mơ mộng nữa.
- You need to wake up and smell the coffee; your business is failing. (Bạn cần tỉnh táo lại; việc kinh doanh của bạn đang thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
Wake-up (danh từ): sự thức dậy hoặc hành động đánh thức.
- The wake-up call was at 5 AM. (Cuộc gọi đánh thức lúc 5 giờ sáng.)
Wake-up call (danh từ): lời cảnh báo hoặc sự kiện khiến ai đó nhận ra vấn đề.
- The stock market crash was a wake-up call for investors. (Sự sụp đổ thị trường chứng khoán là một hồi chuông cảnh tỉnh cho các nhà đầu tư.)
Từ đồng nghĩa
Get up: thức dậy (thường chỉ hành động rời khỏi giường).
- I got up at 6 AM. (Tôi đã dậy lúc 6 giờ sáng.)
Rise: thức dậy (trang trọng hơn).
- He rises early every morning. (Anh ấy dậy sớm mỗi sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wake up to: nhận ra, ý thức được.
- She woke up to the beauty of nature. (Cô ấy nhận ra vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- Wake up on the wrong side of the bed: thức dậy với tâm trạng tồi tệ, cáu kỉnh.
- He must have woken up on the wrong side of the bed; he's been grumpy all day. (Chắc hẳn anh ấy đã thức dậy với tâm trạng tồi tệ; anh ấy cáu kỉnh cả ngày.)